bowling league
Định nghĩa
Danh từ: "Bowling league" là một giải đấu bowling, nơi các đội chơi bowling thi đấu với nhau theo một lịch trình và thể thức nhất định. Đây thường là một nhóm các đội được tổ chức để thi đấu định kỳ, nhằm mục đích giải trí hoặc cạnh tranh.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi tham gia một giải đấu bowling tại sân chơi địa phương vào mỗi tối thứ Ba.)
- (Giải đấu bowling có mười đội đang cạnh tranh cho chức vô địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be in a bowling league": tham gia vào một giải đấu bowling.
- She has been in a bowling league for over five years. (Cô ấy đã tham gia một giải đấu bowling hơn năm năm nay.)
- "To form a bowling league": thành lập một giải đấu bowling.
- They decided to form a bowling league among friends. (Họ quyết định thành lập một giải đấu bowling giữa bạn bè.)
Biến thể và từ gần giống
- Bowling (n): môn thể thao bowling.
- Bowling is a popular recreational activity. (Bowling là một hoạt động giải trí phổ biến.)
- League (n): giải đấu, liên đoàn (chỉ chung các tổ chức thể thao hoặc xã hội).
- A sports league often has multiple teams. (Một giải đấu thể thao thường có nhiều đội.)
Từ đồng nghĩa
- Bowling tournament: giải đấu bowling (thường mang tính cạnh tranh cao hơn, diễn ra trong thời gian ngắn).
- The bowling tournament attracted players from all over the city. (Giải đấu bowling đã thu hút người chơi từ khắp thành phố.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Join a bowling league: tham gia một giải đấu bowling.
- He joined a bowling league to make new friends. (Anh ấy tham gia một giải đấu bowling để kết bạn mới.)
- Compete in a bowling league: thi đấu trong một giải đấu bowling.
- They compete in a bowling league every season. (Họ thi đấu trong một giải đấu bowling mỗi mùa.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến đặc thù cho "bowling league", nhưng có thể dùng chung với "league"): "In a league of one's own": ở một đẳng cấp riêng, vượt trội hơn hẳn.
- Her skills put her in a league of her own. (Kỹ năng của cô ấy đưa cô ấy vào một đẳng cấp riêng.)